TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ommachromes

giọng máy của trình duyệt

ommachromes nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa của ommachromes

Danh từ

  1. Số nhiều.
  2. Sắc tố mắt/thân (bộ chân khớp).

Câu hỏi thường gặp

ommachromes nghĩa là gì?

ommachromes (danh từ) nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.