ommatidium
UK/ɒməˈtɪdɪəm/
giọng máy của trình duyệt
ommatidium nghĩa là mắt con.
Nghĩa của ommatidium
Danh từ
- Sinh vật Mắt con.
Dạng từ của ommatidium
| Số nhiều | ommatidia |
Câu hỏi thường gặp
ommatidium nghĩa là gì?
ommatidium (danh từ) nghĩa là mắt con.
ommatidium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ommatidium: giọng Anh (UK) /ɒməˈtɪdɪəm/.