TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

one

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/wʌn/ US/wʌn/ giọng máy của trình duyệt

one nghĩa là một, một giờ, người ta, ai.

Nghĩa của one

Số từ

  1. Một.
    • room onephòng một
    • volume onetập một

Tính từ

  1. Một.
    • the Vietnamese nation is one and undivideddân tộc Việt Nam là một và thống nhất
    • he will be one in a monthmột tháng nữa thì nó sẽ lên một
  2. Như thế không thay đổi.
    • to remain for ever onemãi mãi như thế, mãi mãi không thay đổi

Danh từ

  1. Một.
    • to come by ones and twosđến từng một hay hai người một
    • goods that are sold in oneshàng hoá bán từng cái một
    • never a onekhông một ai
  2. Một giờ.
    • he will come at onemột giờ anh ấy sẽ đến
  3. Một người nào đó, một (người, vật...).
    • many a onenhiều người
    • the dear onesngười thân thuộc
    • the Holy OneChúa, Thượng đế
    • the Evil Onequỷ, quỷ sứ
  4. Cú đấm.
    • to give someone one on the noseđấm ai một cú vào mũi

Đại từ

  1. Người ta, ai.
    • it offends one in to be told one is not wantedbị bảo là không cần thì ai mà chẳng bực

Hạn định từ

  1. Nào đó, một, duy nhất, cùng.
  2. Ông, bà, thằng.

Dạng từ của one

Số nhiềuones
Ngôi thứ ba số ítones
Hiện tại phân từ (-ing)oning
Quá khứ phân từoned
Quá khứoned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với one

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của one

Cụm từ, thành ngữ với one

  • to be made one — Kết hôn, lấy nhau.
  • the all and the one — Tính tống thể và tính thống nhất.
  • at one — Đã làm lành (với ai); Đồng ý (với ai).
  • it's ten to one that he won't come — Chắc chắn là anh ta sẽ không đến.
  • one by one — Lần lượt từng người một, từng cái một.
  • one and all — Tất cả không trừ một ai; tất cả không trừ một cái gì.
  • one country, two systems — Một quốc gia, hai chế độ.
  • one good turn deserves another — (Tục ngữ) Ở hiền gặp lành, làm ơn lại được trả ơn.
  • one hundred million — Trăm triệu.
  • one hundred per cent — Một trăm phần trăm hoàn toàn.
  • one in a thousand — Trong muôn một, nghìn năm có một.
  • one million — Một triệu.
  • one o'clock — Một giờ.
  • one sector growth model — Mô hình tăng trưởng một khu vực.
  • one tail tests — Kiểm định một đuôi.
  • one way or another — Không bằng cách này thì bằng cách khác.

Câu ví dụ với one

  • I'd like to stay for one night. Tôi muốn ở trong 1 đêm
  • I accept, but only under one condition. Tôi chấp nhận, nhưng có một điều kiện.
  • Your idea sounds like a good one. Ý kiến của bạn nghe được đấy nhỉ.
  • The jets took off one after another. Máy bay phản lực lần lượt cất cánh.
  • Could I have one more coffee, please? Cho tôi xin thêm một ít cà phê được không?
  • I want to go abroad one day. Tôi muốn một ngày nào đó ra nước ngoài.
  • One man's meat is another man's poison. Cái sướng của người này là nỗi khổ của người khác.
  • One man's medicine is another man's poison. Cái sướng cho người này là cái khổ cho người khác.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

one nghĩa là gì?

one (số từ, tính từ, danh từ, đại từ, hạn định từ) nghĩa là một, một giờ, người ta, ai.

one phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của one: giọng Anh (UK) /wʌn/, giọng Mỹ (US) /wʌn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.