ondometer
giọng máy của trình duyệt
ondometer nghĩa là cái đo sóng.
Nghĩa của ondometer
Danh từ
- Rađiô Cái đo sóng.
Dạng từ của ondometer
| Số nhiều | ondometers |
Câu hỏi thường gặp
ondometer nghĩa là gì?
ondometer (danh từ) nghĩa là cái đo sóng.