TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ondoscope

giọng máy của trình duyệt

ondoscope nghĩa là máy hiện sóng, máy hiện dao dòng.

Nghĩa của ondoscope

Danh từ

  1. Máy hiện sóng; máy hiện dao dòng.

Dạng từ của ondoscope

Số nhiềuondoscopes

Câu hỏi thường gặp

ondoscope nghĩa là gì?

ondoscope (danh từ) nghĩa là máy hiện sóng, máy hiện dao dòng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.