TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

onfall

giọng máy của trình duyệt

onfall nghĩa là sự tấn công, sự công kích.

Nghĩa của onfall

Danh từ

  1. Sự tấn công, sự công kích.

Dạng từ của onfall

Số nhiềuonfalls
Ngôi thứ ba số ítonfalls
Hiện tại phân từ (-ing)onfalling
Quá khứonfell
Quá khứ phân từonfallen

Câu hỏi thường gặp

onfall nghĩa là gì?

onfall (danh từ) nghĩa là sự tấn công, sự công kích.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.