TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whitlow

US/ˈʍɪt.loʊ/ giọng máy của trình duyệt

whitlow nghĩa là chín mé.

Nghĩa của whitlow

Danh từ

  1. Y học Chín mé.

Dạng từ của whitlow

Số nhiềuwhitlows

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với whitlow

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

whitlow nghĩa là gì?

whitlow (danh từ) nghĩa là chín mé.

whitlow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của whitlow: giọng Mỹ (US) /ˈʍɪt.loʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.