whitlow
US/ˈʍɪt.loʊ/
giọng máy của trình duyệt
whitlow nghĩa là chín mé.
Nghĩa của whitlow
Danh từ
- Y học Chín mé.
Dạng từ của whitlow
| Số nhiều | whitlows |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với whitlow
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
whitlow nghĩa là gì?
whitlow (danh từ) nghĩa là chín mé.
whitlow phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của whitlow: giọng Mỹ (US) /ˈʍɪt.loʊ/.