onychium
giọng máy của trình duyệt
onychium nghĩa là móng vuốt.
Nghĩa của onychium
Danh từ
- Móng vuốt.
Dạng từ của onychium
| Số nhiều | onychia |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với onychium
Đồng nghĩa
Họ từ của onychium
Câu hỏi thường gặp
onychium nghĩa là gì?
onychium (danh từ) nghĩa là móng vuốt.