TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oolite

UK/ˈəʊəlʌɪt/ giọng máy của trình duyệt

oolite nghĩa là oolite đá trứng cá.

Nghĩa của oolite

Danh từ

  1. Địa lý,địa chất Oolite đá trứng cá.

Dạng từ của oolite

Số nhiềuoolites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oolite

Đồng nghĩa

Họ từ của oolite

Câu hỏi thường gặp

oolite nghĩa là gì?

oolite (danh từ) nghĩa là oolite đá trứng cá.

oolite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oolite: giọng Anh (UK) /ˈəʊəlʌɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.