ooid
UK/ˈəʊˌɔɪd/
US/ˈoʊˌɔɪd/
giọng máy của trình duyệt
ooid nghĩa là Dạng trứng.
Nghĩa của ooid
Tính từ
- Dạng trứng.
Dạng từ của ooid
| Số nhiều | ooids |
| So sánh hơn | more ooid |
| So sánh nhất | most ooid |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ooid
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ooid nghĩa là gì?
ooid (tính từ) nghĩa là Dạng trứng.
ooid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ooid: giọng Anh (UK) /ˈəʊˌɔɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈoʊˌɔɪd/.