oophoridium
giọng máy của trình duyệt
oophoridium nghĩa là túi bào tử cái.
Nghĩa của oophoridium
Danh từ
- Sinh vật học Túi bào tử cái.
Dạng từ của oophoridium
| Số nhiều | oophoridia |
Câu hỏi thường gặp
oophoridium nghĩa là gì?
oophoridium (danh từ) nghĩa là túi bào tử cái.