TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oophoron

UK/oʊˈɒfəɹɒn/ US/oʊˈɒfəɹɒn/ giọng máy của trình duyệt

oophoron nghĩa là buồng trứng.

Nghĩa của oophoron

Danh từ

  1. Sinh vật học Buồng trứng.

Dạng từ của oophoron

Số nhiềuoophorons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oophoron

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

oophoron nghĩa là gì?

oophoron (danh từ) nghĩa là buồng trứng.

oophoron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oophoron: giọng Anh (UK) /oʊˈɒfəɹɒn/, giọng Mỹ (US) /oʊˈɒfəɹɒn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.