oophoron
UK/oʊˈɒfəɹɒn/
US/oʊˈɒfəɹɒn/
giọng máy của trình duyệt
oophoron nghĩa là buồng trứng.
Nghĩa của oophoron
Danh từ
- Sinh vật học Buồng trứng.
Dạng từ của oophoron
| Số nhiều | oophorons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oophoron
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
oophoron nghĩa là gì?
oophoron (danh từ) nghĩa là buồng trứng.
oophoron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oophoron: giọng Anh (UK) /oʊˈɒfəɹɒn/, giọng Mỹ (US) /oʊˈɒfəɹɒn/.