TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oophytic

giọng máy của trình duyệt

oophytic nghĩa là Xem oophyte, thuộc về thể giao tử.

Nghĩa của oophytic

Tính từ

  1. Xem oophyte, thuộc về thể giao tử
  2. Thuộc về noãn thực vật.

Dạng từ của oophytic

So sánh hơnmore oophytic
So sánh nhấtmost oophytic

Câu hỏi thường gặp

oophytic nghĩa là gì?

oophytic (tính từ) nghĩa là Xem oophyte, thuộc về thể giao tử.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.