oophytic
giọng máy của trình duyệt
oophytic nghĩa là Xem oophyte, thuộc về thể giao tử.
Nghĩa của oophytic
Tính từ
- Xem oophyte, thuộc về thể giao tử
- Thuộc về noãn thực vật.
Dạng từ của oophytic
| So sánh hơn | more oophytic |
| So sánh nhất | most oophytic |
Câu hỏi thường gặp
oophytic nghĩa là gì?
oophytic (tính từ) nghĩa là Xem oophyte, thuộc về thể giao tử.