TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oospore

US/ˈoʊ.ə.ˌspɔr/ giọng máy của trình duyệt

oospore nghĩa là noãn bào tử.

Nghĩa của oospore

Danh từ

  1. Sinh vật học Noãn bào tử.

Dạng từ của oospore

Số nhiềuoospores

Câu hỏi thường gặp

oospore nghĩa là gì?

oospore (danh từ) nghĩa là noãn bào tử.

oospore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oospore: giọng Mỹ (US) /ˈoʊ.ə.ˌspɔr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.