oospore
US/ˈoʊ.ə.ˌspɔr/
giọng máy của trình duyệt
oospore nghĩa là noãn bào tử.
Nghĩa của oospore
Danh từ
- Sinh vật học Noãn bào tử.
Dạng từ của oospore
| Số nhiều | oospores |
Câu hỏi thường gặp
oospore nghĩa là gì?
oospore (danh từ) nghĩa là noãn bào tử.
oospore phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oospore: giọng Mỹ (US) /ˈoʊ.ə.ˌspɔr/.