TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ootheca

UK/əʊəˈθiːkə/ US/əʊəˈθiːkə/ giọng máy của trình duyệt

ootheca nghĩa là vỏ trứng, túi bào tử.

Nghĩa của ootheca

Danh từ

  1. Vỏ trứng (côn trùng); túi bào tử.

Dạng từ của ootheca

Số nhiềuoothecae

Họ từ của ootheca

Câu hỏi thường gặp

ootheca nghĩa là gì?

ootheca (danh từ) nghĩa là vỏ trứng, túi bào tử.

ootheca phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ootheca: giọng Anh (UK) /əʊəˈθiːkə/, giọng Mỹ (US) /əʊəˈθiːkə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.