TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oothecae

UK/əʊəˈθiːsiː/ US/əʊəˈθiːsiː/ giọng máy của trình duyệt

oothecae nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa của oothecae

Danh từ

  1. Số nhiều.
  2. Xem ootheca

Câu hỏi thường gặp

oothecae nghĩa là gì?

oothecae (danh từ) nghĩa là Số nhiều.

oothecae phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oothecae: giọng Anh (UK) /əʊəˈθiːsiː/, giọng Mỹ (US) /əʊəˈθiːsiː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.