ooze
UK/uːz/
US/uːz/
giọng máy của trình duyệt
ooze nghĩa là bùn sông, bùn cửa biển, nước vỏ sồi, rỉ ra.
Nghĩa của ooze
Danh từ
- Bùn sông, bùn cửa biển.
- Nước vỏ sồi (để thuộc da).
- Sự rỉ nước.
- Nước rỉ ra.
Ngoại động từ
- Rỉ ra (ẩm).
- Đưa ra, phát ra (tin tức).
Nội động từ
- Rỉ ra.
- Nghĩa bóng (+ out, away) tiết lộ, lộ ra.
- secret oozed outsự bí mật bị lộ
- + out, away Biến dần mất, tiêu tan dần.
- his courage is oozing awaylòng can đảm của hắn biến dần mất
Dạng từ của ooze
| Số nhiều | oozes |
| Ngôi thứ ba số ít | oozes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | oozing |
| Quá khứ phân từ | oozed |
| Quá khứ | oozed |
Họ từ của ooze
Câu hỏi thường gặp
ooze nghĩa là gì?
ooze (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là bùn sông, bùn cửa biển, nước vỏ sồi, rỉ ra.
ooze phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ooze: giọng Anh (UK) /uːz/, giọng Mỹ (US) /uːz/.