TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oothecal

giọng máy của trình duyệt

oothecal nghĩa là Xem ootheca, thuộc vỏ trứng (côn trùng).

Nghĩa của oothecal

Tính từ

  1. Xem ootheca, thuộc vỏ trứng (côn trùng)
  2. Thuộc túi bào tử.

Câu hỏi thường gặp

oothecal nghĩa là gì?

oothecal (tính từ) nghĩa là Xem ootheca, thuộc vỏ trứng (côn trùng).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.