TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ootype

UK/ˈəʊətaɪp/ US/ˈəʊətaɪp/ giọng máy của trình duyệt

ootype nghĩa là Ootip.

Nghĩa của ootype

Danh từ

  1. Ootip.

Dạng từ của ootype

Số nhiềuootypes

Câu hỏi thường gặp

ootype nghĩa là gì?

ootype (danh từ) nghĩa là Ootip.

ootype phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ootype: giọng Anh (UK) /ˈəʊətaɪp/, giọng Mỹ (US) /ˈəʊətaɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.