TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

op.

giọng máy của trình duyệt

op. nghĩa là Của operation.

Nghĩa của op.

Danh từ

  1. Viết tắt Của operation.
  2. Viết tắt Của opera.

Dạng từ của op.

Số nhiềuOpp.

Câu hỏi thường gặp

op. nghĩa là gì?

op. (danh từ) nghĩa là Của operation.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.