op.
giọng máy của trình duyệt
op. nghĩa là Của operation.
Nghĩa của op.
Danh từ
- Viết tắt Của operation.
- Viết tắt Của opera.
Dạng từ của op.
| Số nhiều | Opp. |
Câu hỏi thường gặp
op. nghĩa là gì?
op. (danh từ) nghĩa là Của operation.
op. nghĩa là Của operation.
| Số nhiều | Opp. |
op. (danh từ) nghĩa là Của operation.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.