TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

opaline

US/ˈoʊ.pə.ˌlɑɪn/ giọng máy của trình duyệt

opaline nghĩa là kính trắng đục.

Nghĩa của opaline

Tính từ

  1. Thuộc Opan; như opan.

Danh từ

  1. Kính trắng đục.

Dạng từ của opaline

So sánh hơnmore opaline
So sánh nhấtmost opaline
Số nhiềuopalines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với opaline

Đồng nghĩa

Họ từ của opaline

Câu hỏi thường gặp

opaline nghĩa là gì?

opaline (tính từ, danh từ) nghĩa là kính trắng đục.

opaline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của opaline: giọng Mỹ (US) /ˈoʊ.pə.ˌlɑɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.