opaline
US/ˈoʊ.pə.ˌlɑɪn/
giọng máy của trình duyệt
opaline nghĩa là kính trắng đục.
Nghĩa của opaline
Tính từ
- Thuộc Opan; như opan.
Danh từ
- Kính trắng đục.
Dạng từ của opaline
| So sánh hơn | more opaline |
| So sánh nhất | most opaline |
| Số nhiều | opalines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với opaline
Đồng nghĩa
Họ từ của opaline
Câu hỏi thường gặp
opaline nghĩa là gì?
opaline (tính từ, danh từ) nghĩa là kính trắng đục.
opaline phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của opaline: giọng Mỹ (US) /ˈoʊ.pə.ˌlɑɪn/.