opalesque
giọng máy của trình duyệt
opalesque nghĩa là trắng đục, trắng sữa.
Nghĩa của opalesque
Tính từ
- Trắng đục, trắng sữa.
Dạng từ của opalesque
| So sánh hơn | more opalesque |
| So sánh nhất | most opalesque |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với opalesque
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
opalesque nghĩa là gì?
opalesque (tính từ) nghĩa là trắng đục, trắng sữa.