TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

opalize

giọng máy của trình duyệt

opalize nghĩa là làm có màu opan.

Nghĩa của opalize

Ngoại động từ

  1. Làm có màu opan, làm có màu trắng đục, làm có màu trắng sữa.

Dạng từ của opalize

Ngôi thứ ba số ítopalizes
Hiện tại phân từ (-ing)opalizing
Quá khứ phân từopalized
Quá khứopalized

Câu hỏi thường gặp

opalize nghĩa là gì?

opalize (ngoại động từ) nghĩa là làm có màu opan.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.