opalize
giọng máy của trình duyệt
opalize nghĩa là làm có màu opan.
Nghĩa của opalize
Ngoại động từ
- Làm có màu opan, làm có màu trắng đục, làm có màu trắng sữa.
Dạng từ của opalize
| Ngôi thứ ba số ít | opalizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | opalizing |
| Quá khứ phân từ | opalized |
| Quá khứ | opalized |
Câu hỏi thường gặp
opalize nghĩa là gì?
opalize (ngoại động từ) nghĩa là làm có màu opan.