TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

operand

UK/ˈɒpəɹænd/ US/ˈɑpəˌɹænd/ giọng máy của trình duyệt

operand nghĩa là toán tử, toán hạng.

Nghĩa của operand

Danh từ

  1. toán Toán tử, toán hạng.

Dạng từ của operand

Số nhiềuoperands

Họ từ của operand

Câu hỏi thường gặp

operand nghĩa là gì?

operand (danh từ) nghĩa là toán tử, toán hạng.

operand phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của operand: giọng Anh (UK) /ˈɒpəɹænd/, giọng Mỹ (US) /ˈɑpəˌɹænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.