operatic
UK/ˌɒp.əˈɹæt.ɪk/
US/ˌɑ.pɚˈæt.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
operatic nghĩa là opêra.
Nghĩa của operatic
Tính từ
- Thuộc Opêra; như opêra.
Dạng từ của operatic
| So sánh hơn | more operatic |
| So sánh nhất | most operatic |
Câu hỏi thường gặp
operatic nghĩa là gì?
operatic (tính từ) nghĩa là opêra.
operatic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của operatic: giọng Anh (UK) /ˌɒp.əˈɹæt.ɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌɑ.pɚˈæt.ɪk/.