TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

operatic

UK/ˌɒp.əˈɹæt.ɪk/ US/ˌɑ.pɚˈæt.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

operatic nghĩa là opêra.

Nghĩa của operatic

Tính từ

  1. Thuộc Opêra; như opêra.

Dạng từ của operatic

So sánh hơnmore operatic
So sánh nhấtmost operatic

Câu hỏi thường gặp

operatic nghĩa là gì?

operatic (tính từ) nghĩa là opêra.

operatic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của operatic: giọng Anh (UK) /ˌɒp.əˈɹæt.ɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌɑ.pɚˈæt.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.