TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

opercula

giọng máy của trình duyệt

opercula nghĩa là nắp mang cá, vảy ốc.

Nghĩa của opercula

Danh từ

  1. Sinh vật học Nắp mang cá.
  2. Vảy ốc.
  3. Nắp.

Câu hỏi thường gặp

opercula nghĩa là gì?

opercula (danh từ) nghĩa là nắp mang cá, vảy ốc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.