ophthalmoscope
US/ɑːf.ˈθæl.mə.ˌskoʊp/
giọng máy của trình duyệt
ophthalmoscope nghĩa là kính soi đáy mắt.
Nghĩa của ophthalmoscope
Danh từ
- Y học Kính soi đáy mắt.
Dạng từ của ophthalmoscope
| Số nhiều | ophthalmoscopes |
Câu hỏi thường gặp
ophthalmoscope nghĩa là gì?
ophthalmoscope (danh từ) nghĩa là kính soi đáy mắt.
ophthalmoscope phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ophthalmoscope: giọng Mỹ (US) /ɑːf.ˈθæl.mə.ˌskoʊp/.