TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ophthalmoscope

US/ɑːf.ˈθæl.mə.ˌskoʊp/ giọng máy của trình duyệt

ophthalmoscope nghĩa là kính soi đáy mắt.

Nghĩa của ophthalmoscope

Danh từ

  1. Y học Kính soi đáy mắt.

Dạng từ của ophthalmoscope

Số nhiềuophthalmoscopes

Câu hỏi thường gặp

ophthalmoscope nghĩa là gì?

ophthalmoscope (danh từ) nghĩa là kính soi đáy mắt.

ophthalmoscope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ophthalmoscope: giọng Mỹ (US) /ɑːf.ˈθæl.mə.ˌskoʊp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.