TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ophthalmotomy

giọng máy của trình duyệt

ophthalmotomy nghĩa là thủ thuật rạch mắt.

Nghĩa của ophthalmotomy

Danh từ

  1. Y học Thủ thuật rạch mắt.

Dạng từ của ophthalmotomy

Số nhiềuophthalmotomies

Câu hỏi thường gặp

ophthalmotomy nghĩa là gì?

ophthalmotomy (danh từ) nghĩa là thủ thuật rạch mắt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.