ophthalmotomy
giọng máy của trình duyệt
ophthalmotomy nghĩa là thủ thuật rạch mắt.
Nghĩa của ophthalmotomy
Danh từ
- Y học Thủ thuật rạch mắt.
Dạng từ của ophthalmotomy
| Số nhiều | ophthalmotomies |
Câu hỏi thường gặp
ophthalmotomy nghĩa là gì?
ophthalmotomy (danh từ) nghĩa là thủ thuật rạch mắt.