TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

opisometer

UK/ɒpɪˈsɒmɪtə(ɹ)/ US/ɒpɪˈsɒmɪtə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

opisometer nghĩa là cái đo đường cong.

Nghĩa của opisometer

Danh từ

  1. Cái đo đường cong.

Dạng từ của opisometer

Số nhiềuopisometers

Câu hỏi thường gặp

opisometer nghĩa là gì?

opisometer (danh từ) nghĩa là cái đo đường cong.

opisometer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của opisometer: giọng Anh (UK) /ɒpɪˈsɒmɪtə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ɒpɪˈsɒmɪtə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.