oppugnant Nghe giọng máy của trình duyệt oppugnant nghĩa là công kích, chống lại. Nghĩa của oppugnant Tính từ Từ hiếm, nghĩa hiếm Công kích, chống lại. Dạng từ của oppugnant So sánh hơnmore oppugnantSo sánh nhấtmost oppugnantSố nhiềuoppugnants Câu hỏi thường gặp oppugnant nghĩa là gì?oppugnant (tính từ) nghĩa là công kích, chống lại.