TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

or-gate

US/ɜː.ˈɡeɪt/ giọng máy của trình duyệt

or-gate nghĩa là Sơ đồ [" hay là", " hoặc" ].

Nghĩa của or-gate

Động từ

  1. Sơ đồ [" hay là", " hoặc" ].

Dạng từ của or-gate

Số nhiềuOR gates

Câu hỏi thường gặp

or-gate nghĩa là gì?

or-gate (động từ) nghĩa là Sơ đồ [" hay là", " hoặc" ].

or-gate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của or-gate: giọng Mỹ (US) /ɜː.ˈɡeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.