TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ora

giọng máy của trình duyệt

ora nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa của ora

Danh từ

  1. Số nhiều.
  2. Xem os
  3. Sinh vật học Bờ.
    • ora serratabờ răng cưa

Dạng từ của ora

Số nhiềuoras

Câu hỏi thường gặp

ora nghĩa là gì?

ora (danh từ) nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.