oracle
UK/ˈɔɹəkəl/
US/ˈɔɹəkəl/
giọng máy của trình duyệt
oracle nghĩa là lời sấm, thẻ, nhà tiên tri.
Nghĩa của oracle
Danh từ
- Lời sấm; thẻ (lời thánh dạy, bói toán); lời tiên tri.
- Nhà tiên tri.
- Người có uy tín; thánh nhân; người chỉ đường vạch lối; vật hướng dẫn.
- Miếu thờ (nơi xin thẻ dạy).
Dạng từ của oracle
| Số nhiều | oracles |
| Ngôi thứ ba số ít | oracles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | oracling |
| Quá khứ phân từ | oracled |
| Quá khứ | oracled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oracle
Đồng nghĩa
Họ từ của oracle
Cụm từ, thành ngữ với oracle
- to work the oracle — Mớm lời thầy bói; (Nghĩa bóng) Chạy thầy, chạy thợ.
Câu hỏi thường gặp
oracle nghĩa là gì?
oracle (danh từ) nghĩa là lời sấm, thẻ, nhà tiên tri.
oracle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oracle: giọng Anh (UK) /ˈɔɹəkəl/, giọng Mỹ (US) /ˈɔɹəkəl/.