TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oracle

UK/ˈɔɹəkəl/ US/ˈɔɹəkəl/ giọng máy của trình duyệt

oracle nghĩa là lời sấm, thẻ, nhà tiên tri.

Nghĩa của oracle

Danh từ

  1. Lời sấm; thẻ (lời thánh dạy, bói toán); lời tiên tri.
  2. Nhà tiên tri.
  3. Người có uy tín; thánh nhân; người chỉ đường vạch lối; vật hướng dẫn.
  4. Miếu thờ (nơi xin thẻ dạy).

Dạng từ của oracle

Số nhiềuoracles
Ngôi thứ ba số ítoracles
Hiện tại phân từ (-ing)oracling
Quá khứ phân từoracled
Quá khứoracled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oracle

Đồng nghĩa

Họ từ của oracle

Cụm từ, thành ngữ với oracle

  • to work the oracle — Mớm lời thầy bói; (Nghĩa bóng) Chạy thầy, chạy thợ.

Câu hỏi thường gặp

oracle nghĩa là gì?

oracle (danh từ) nghĩa là lời sấm, thẻ, nhà tiên tri.

oracle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oracle: giọng Anh (UK) /ˈɔɹəkəl/, giọng Mỹ (US) /ˈɔɹəkəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.