TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

orach

UK/ˈɒɹɪtʃ/ US/ˈɔɹɪt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

orach nghĩa là Xem orache.

Nghĩa của orach

Danh từ

  1. Xem orache

Dạng từ của orach

Số nhiềuoraches

Câu hỏi thường gặp

orach nghĩa là gì?

orach (danh từ) nghĩa là Xem orache.

orach phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orach: giọng Anh (UK) /ˈɒɹɪtʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈɔɹɪt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.