TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oratorio

UK/ɔɹə'to:ɹeoʋ/ US/ɔɹə'to:ɹeoʋ/ giọng máy của trình duyệt

oratorio nghĩa là ôratô.

Nghĩa của oratorio

Danh từ

  1. Âm nhạc Ôratô.

Dạng từ của oratorio

Số nhiềuoratorios

Câu hỏi thường gặp

oratorio nghĩa là gì?

oratorio (danh từ) nghĩa là ôratô.

oratorio phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oratorio: giọng Anh (UK) /ɔɹə'to:ɹeoʋ/, giọng Mỹ (US) /ɔɹə'to:ɹeoʋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.