TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oratorize

giọng máy của trình duyệt

oratorize nghĩa là khua môi múa mép, diễn thuyết.

Nghĩa của oratorize

Nội động từ

  1. Đùa cợt Khua môi múa mép, diễn thuyết.

Dạng từ của oratorize

Ngôi thứ ba số ítoratorizes
Hiện tại phân từ (-ing)oratorizing
Quá khứ phân từoratorized
Quá khứoratorized

Câu hỏi thường gặp

oratorize nghĩa là gì?

oratorize (nội động từ) nghĩa là khua môi múa mép, diễn thuyết.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.