oratrix
giọng máy của trình duyệt
oratrix nghĩa là Như oratress.
Nghĩa của oratrix
Danh từ
- Như oratress.
Dạng từ của oratrix
| Số nhiều | oratrixes |
Câu hỏi thường gặp
oratrix nghĩa là gì?
oratrix (danh từ) nghĩa là Như oratress.
oratrix nghĩa là Như oratress.
| Số nhiều | oratrixes |
oratrix (danh từ) nghĩa là Như oratress.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.