TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oratrix

giọng máy của trình duyệt

oratrix nghĩa là Như oratress.

Nghĩa của oratrix

Danh từ

  1. Như oratress.

Dạng từ của oratrix

Số nhiềuoratrixes

Câu hỏi thường gặp

oratrix nghĩa là gì?

oratrix (danh từ) nghĩa là Như oratress.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.