TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ordainment

US/ɔr.ˈdeɪn.mənt/ giọng máy của trình duyệt

ordainment nghĩa là Sự ban hành luật pháp.

Nghĩa của ordainment

Danh từ

  1. Từ hiếm, nghĩa hiếm Sự ban hành luật pháp.

Dạng từ của ordainment

Số nhiềuordainments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ordainment

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ordainment nghĩa là gì?

ordainment (danh từ) nghĩa là Sự ban hành luật pháp.

ordainment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ordainment: giọng Mỹ (US) /ɔr.ˈdeɪn.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.