TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

order! order!

giọng máy của trình duyệt

order! order! nghĩa là sai nội qui rồi, sự ngăn nắp, sự gọn gàng.

Nghĩa của order! order!

Cụm từ

  1. Sai nội qui rồi, không đúng thủ tục rồi!
  2. Sự ngăn nắp, sự gọn gàng.
  3. Chế độ.
    • the old order has changedchế độ cũ đã thay đổi
  4. Mệnh lệnh.
    • order of the daynhật lệnh
  5. Huân chương.

Câu hỏi thường gặp

order! order! nghĩa là gì?

order! order! (cụm từ) nghĩa là sai nội qui rồi, sự ngăn nắp, sự gọn gàng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.