TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

order-book

US/ˈɔr.dɜː.ˈbʊk/ giọng máy của trình duyệt

order-book nghĩa là sổ đặt hàng.

Nghĩa của order-book

Danh từ

  1. Sổ đặt hàng.
  2. Sổ ghi các đề nghị (ở nghị viện Anh).

Dạng từ của order-book

Số nhiềuorder books

Câu hỏi thường gặp

order-book nghĩa là gì?

order-book (danh từ) nghĩa là sổ đặt hàng.

order-book phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của order-book: giọng Mỹ (US) /ˈɔr.dɜː.ˈbʊk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.