order
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɔː.də/
US/ˈoɹ.dɚ/
giọng máy của trình duyệt
order nghĩa là thứ, bậc, ra lệnh, chỉ dẫn.
Nghĩa của order
Danh từ
- Thứ, bậc, ngôi, hàng, cấp, loại, giai cấp.
- the higher ordergiai cấp trên
- all orders and degree of menngười ở mọi tầng lớp
- close order(quân sự) hàng xếp mau
- open order(quân sự) hàng xếp thưa
- Toán học Bậc.
- equation of the first orderphương trình bậc một
- Thứ tự.
- in alphabetical ordertheo thứ tự abc
- to follow the order of eventstheo thứ tự của sự kiện
- Trật tự, nội quy, thủ tục (ở nghị viện, ở hội trường...).
- to restore law and orderlập lại an ninh và trật tự
- to call to ordernhắc phải theo đúng nội quy
Ngoại động từ
- Ra lệnh.
- to order an enquiryra lệnh điều tra
- to be ordered to the drontđược lệnh ra mặt trận
- to be ordered abroadđược lệnh ra nước ngoài
- Chỉ dẫn; cho, cho dùng (thuốc...).
- the doctor ordered a purgebác sĩ cho uống thuốc xổ
- Gọi (món ăn, thức uống...), bảo người hầu đưa (thức ăn...); đặt (hàng...).
- to order two roast chickens and five bottles of beergọi hai con gà quay và năm chai bia
- Định đoạt (số mệnh...).
- Từ cổ,nghĩa cổ Thu xếp, sắp đặt.
Dạng từ của order
| Số nhiều | orders |
| Ngôi thứ ba số ít | orders |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ordering |
| Quá khứ phân từ | ordered |
| Quá khứ | ordered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với order
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của order
Cụm từ, thành ngữ với order
- order! order! — Sai nội qui rồi, không đúng thủ tục rồi!; Sự ngăn nắp, sự gọn gàng; Chế độ; Mệnh lệnh.
- the Labour Order, first class — Huân chương lao động hạng nhất.
- Order of Lenin — Huân chương Lê-nin; Sự đặt hàng; đơn đặt hàng; Phiếu; (Thực vật học) Bộ (đơn vị phân loại).
- to be in bad order — Xấu, hỏng (máy).
- to be in good order — Trật tự, ngăn nắp; Tốt, chạy tốt; Đúng nội quy, đúng thủ tục.
- to be out of order — Xấu, hỏng (máy); Không đúng nội quy, không đúng thủ tục.
- in order that — Cốt để, mục đích để.
- in order to — Để mà, cốt để mà.
- order a large order — (Thông tục) Một việc khó.
- made to order — Làm theo đơn, làm theo yêu cầu (của khách hàng).
- marching order — (Quân sự) Trang phục hành quân.
- order of the day — Chương trình làm việc; nhật lệnh; (nghĩa bóng) hiện tình.
- review order — (Quân sự) Trang phục duyệt binh.
- to rise to [a point of] order — Ngừng cuộc thảo luận để nghiên cứu về một điểm thủ tục.
- order arms — (Quân sự) Bỏ súng xuống áp vào đùi!.
- to order someone about — Sai ai chạy như cờ lông công.
- Order of the Seraphim — Huân chương hiệp sĩ (của Thuỵ điển).
- order of magnitude — Bậc độ lớn.
Câu ví dụ với order
- Are these books in any particular order? Những quyển sách này có theo thứ tự cụ thể nào không?
- We should order another bottle of wine. Chúng ta nên gọi một chai rượu vang khác.
- My refrigerator is out of order. Tủ lạnh của tôi bị hư.
- In order to do that, you have to take risks. để làm điều đó, bạn phải mạo hiểm
- The lift doesn't work today because it's out of order. Hôm nay thang máy không hoạt động vì nó bị hỏng.
- Tom got up early in order to catch the first train. Tôm đã dậy sớm để bắt chuyến tàu đầu tiên.
- I would like to go to Austria in order to study music. Tôi muốn đi Áo để học âm nhạc.
- He worked hard in order that his family might live in comfort. Anh ta làm việc cực khổ để gia đình của anh ta có thể sống thoải mái.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
order nghĩa là gì?
order (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là thứ, bậc, ra lệnh, chỉ dẫn.
order phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của order: giọng Anh (UK) /ˈɔː.də/, giọng Mỹ (US) /ˈoɹ.dɚ/.