TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

order arms

giọng máy của trình duyệt

order arms nghĩa là (Quân sự) Bỏ súng xuống áp vào đùi!.

Nghĩa của order arms

Cụm động từ

  1. (Quân sự) Bỏ súng xuống áp vào đùi!

Dạng từ của order arms

Ngôi thứ ba số ítorders arms
Hiện tại phân từ (-ing)ordering arms
Quá khứ phân từordered arms
Quá khứordered arms

Câu hỏi thường gặp

order arms nghĩa là gì?

order arms (cụm động từ) nghĩa là (Quân sự) Bỏ súng xuống áp vào đùi!.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.