TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

order-form

US/ˈɔr.dɜː.ˈfɔrm/ giọng máy của trình duyệt

order-form nghĩa là mẫu đặt hàng.

Nghĩa của order-form

Danh từ

  1. Mẫu đặt hàng.

Dạng từ của order-form

Số nhiềuorder forms

Câu hỏi thường gặp

order-form nghĩa là gì?

order-form (danh từ) nghĩa là mẫu đặt hàng.

order-form phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của order-form: giọng Mỹ (US) /ˈɔr.dɜː.ˈfɔrm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.