TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

order-statistics

giọng máy của trình duyệt

order-statistics nghĩa là thống kê thứ tự.

Nghĩa của order-statistics

Danh từ

  1. Thống kê Thống kê thứ tự.

Câu hỏi thường gặp

order-statistics nghĩa là gì?

order-statistics (danh từ) nghĩa là thống kê thứ tự.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.