orderling Nghe giọng máy của trình duyệt orderling nghĩa là sự bài trí, an bài. Nghĩa của orderling Danh từ Sự bài trí, an bài, chỉnh lý, điều chỉnh. Câu hỏi thường gặp orderling nghĩa là gì?orderling (danh từ) nghĩa là sự bài trí, an bài.