TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ordovician

giọng máy của trình duyệt

Ordovician nghĩa là kỉ oóc-đô-vít.

Nghĩa của Ordovician

Danh từ riêng

  1. Kỉ Oóc-đô-vít.

Câu hỏi thường gặp

Ordovician nghĩa là gì?

Ordovician (danh từ riêng) nghĩa là kỉ oóc-đô-vít.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.