ore
UK/ɔː/
US/oɹ/
giọng máy của trình duyệt
ore nghĩa là quặng, kim loại.
Nghĩa của ore
Danh từ
- Quặng.
- Thơ ca Kim loại.
Dạng từ của ore
| Số nhiều | ores |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ore
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ore nghĩa là gì?
ore (danh từ) nghĩa là quặng, kim loại.
ore phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ore: giọng Anh (UK) /ɔː/, giọng Mỹ (US) /oɹ/.