TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ore

UK/ɔː/ US/oɹ/ giọng máy của trình duyệt

ore nghĩa là quặng, kim loại.

Nghĩa của ore

Danh từ

  1. Quặng.
  2. Thơ ca Kim loại.

Dạng từ của ore

Số nhiềuores

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ore

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ore nghĩa là gì?

ore (danh từ) nghĩa là quặng, kim loại.

ore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ore: giọng Anh (UK) /ɔː/, giọng Mỹ (US) /oɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.