organic composition of capital
US/ ˈkæ.pə.tᵊl/
giọng máy của trình duyệt
organic composition of capital nghĩa là Thành phần hữu cơ của vốn.
Nghĩa của organic composition of capital
Danh từ
- Kinh tế học Thành phần hữu cơ của vốn.
Câu hỏi thường gặp
organic composition of capital nghĩa là gì?
organic composition of capital (danh từ) nghĩa là Thành phần hữu cơ của vốn.
organic composition of capital phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của organic composition of capital: giọng Mỹ (US) / ˈkæ.pə.tᵊl/.