TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

organization slack

US/ ˈslæk/ giọng máy của trình duyệt

organization slack nghĩa là Sự lỏng lẻo về tổ chức.

Nghĩa của organization slack

Danh từ

  1. Kinh tế học Sự lỏng lẻo về tổ chức.

Câu hỏi thường gặp

organization slack nghĩa là gì?

organization slack (danh từ) nghĩa là Sự lỏng lẻo về tổ chức.

organization slack phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của organization slack: giọng Mỹ (US) / ˈslæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.