TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

organization

Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌɔː.ɡə.naɪˈzeɪ.ʃən/ US/ˌoɹ.ɡə.nɪˈzeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

organization nghĩa là sự tổ chức, sự cấu tạo, tổ chức, cơ quan.

Nghĩa của organization

Danh từ

  1. Sự tổ chức, sự cấu tạo.
  2. Tổ chức, cơ quan.
    • world organizationscác tổ chức quốc tế

Dạng từ của organization

Số nhiềuorganizations

Họ từ của organization

Cụm từ, thành ngữ với organization

  • organization slack — Sự lỏng lẻo về tổ chức.

Câu ví dụ với organization

  • Have you heard anything about the organization? Bạn có biết gì về tổ chức này không?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

organization nghĩa là gì?

organization (danh từ) nghĩa là sự tổ chức, sự cấu tạo, tổ chức, cơ quan.

organization phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của organization: giọng Anh (UK) /ˌɔː.ɡə.naɪˈzeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌoɹ.ɡə.nɪˈzeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.